Khám phá mối quan hệ S45C AISI: thép S45C (JIS) tương đương AISI 1045. Bài viết cung cấp bảng so sánh thành phần hóa học, tính chất cơ lý, xử lý nhiệt, ứng dụng chi tiết và bảng giá cập nhật 2026. Liên hệ Citicom để nhập thép S45C chính hãng.
Nội dung
1. S45C AISI là gì? Giải thích mối liên hệ giữa hai tiêu chuẩn
S45C là mác thép carbon trung bình theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G4051), trong khi AISI (American Iron and Steel Institute) là viện tiêu chuẩn thép Hoa Kỳ. Khi người ta nói “S45C AISI”, thường họ muốn đề cập đến sự tương đương giữa thép S45C và mác thép AISI 1045 – loại thép có hàm lượng carbon tương tự (~0.45%) và ứng dụng trong cùng nhóm ngành cơ khí, chế tạo.
Trong thực tế sản xuất và thương mại, nhiều kỹ sư cần chuyển đổi giữa các tiêu chuẩn quốc tế. Hiểu rõ sự tương đồng và khác biệt giữa S45C (JIS) và AISI 1045 giúp bạn:
- Chọn đúng vật liệu cho bản vẽ kỹ thuật.
- Tối ưu chi phí khi thay thế nguồn hàng giữa các thị trường.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Bài viết này sẽ phân tích kỹ thuật chi tiết, đưa ra bảng so sánh trực quan và gợi ý ứng dụng thực tế để bạn đưa ra quyết định chính xác nhất.

2. Các tiêu chuẩn tương đương quốc tế của S45C
Thép S45C có nhiều tên gọi tương đương theo các tiêu chuẩn khác nhau trên thế giới. Dưới đây là bảng tra cứu nhanh:
| Tiêu chuẩn | Mác thép tương đương | Ghi chú |
|---|---|---|
| JIS (Nhật Bản) | S45C | Tiêu chuẩn gốc, JIS G4051 |
| AISI (Mỹ) | 1045, 1046 | AISI 1045 là phổ biến nhất |
| ASTM (Mỹ) | A29, A510, A519, A576, A682 | Các specification khác nhau |
| EN (Châu Âu) | C45, EN-8 | EN 10083-2 |
| BS (Anh) | BS 970 080M40, EN-8 | |
| DIN (Đức) | C45, CK45, CF45, CQ45, 1.1191 | DIN 17200 |
| SAE (Mỹ) | J403, J412, J414 | |
| UNE/UNI (Tây Ban Nha/Ý) | UNE 36011 / UNI 7846 | |
| GOST (Nga) | 45 | ГОСТ 1050-88 |
| GB (Trung Quốc) | 45 | GB/T 699-1999 |
Nhận xét: S45C có thể thay thế bằng AISI 1045, EN C45, hoặc DIN 1.1191 trong hầu hết ứng dụng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở giới hạn thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật phụ.
3. Thành phần hóa học đa tiêu chuẩn: S45C, AISI 1045, EN C45, DIN 1.1191
Để so sánh chi tiết, dưới đây là bảng thành phần hóa học của các mác thép tương đương theo 4 tiêu chuẩn phổ biến nhất:
| Thành phần | S45C (JIS G4051) | AISI 1045 (ASTM A29) | EN C45 (EN 10083-2) | DIN 1.1191 | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| Carbon (C) | 0.42 – 0.48% | 0.43 – 0.50% | 0.42 – 0.50% | 0.42 – 0.50% | Quyết định độ cứng, độ bền |
| Mangan (Mn) | 0.60 – 0.90% | 0.60 – 0.90% | 0.50 – 0.80% | 0.50 – 0.80% | Tăng khả năng tôi thấm |
| Silicon (Si) | 0.15 – 0.35% | ≤ 0.35% | ≤ 0.40% | ≤ 0.40% | Khử oxy, tăng độ đàn hồi |
| Photpho (P) | ≤ 0.030% | ≤ 0.040% | ≤ 0.030% | ≤ 0.030% | Tạp chất, giảm độ dẻo |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035% | ≤ 0.050% | ≤ 0.035% | ≤ 0.035% | Cải thiện gia công cắt gọt |
| Chrom (Cr) | – | – | ≤ 0.40% | ≤ 0.40% | Tăng khả năng chống ăn mòn |
| Niken (Ni) | – | – | ≤ 0.40% | ≤ 0.40% | Tăng độ dẻo dai |
| Đồng (Cu) | – | – | ≤ 0.40% | ≤ 0.40% | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Kết luận: Về thành phần hóa học, cả 4 mác thép đều rất tương đồng, với hàm lượng carbon trung bình khoảng 0.45%. Sự khác biệt nhỏ nằm ở giới hạn tạp chất (P, S) và các nguyên tố hợp kim phụ.
4. Tính chất vật lý của thép S45C/AISI 1045
Các tính chất vật lý cơ bản của thép S45C (và tương đương AISI 1045) như sau:
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mật độ | 7.85 – 7.87 | g/cm³ | 7700 – 7870 kg/m³ |
| Điểm nóng chảy | 1495 – 1520 | °C | Phụ thuộc vào thành phần cụ thể |
| Mô đun đàn hồi (Young) | 190 – 210 | GPa | 29 × 10⁶ psi |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 11.7 × 10⁻⁶ | /°C | 6.39 × 10⁻⁶ /°F (20–100°C) |
| Độ dẫn nhiệt | 49 – 54 | W/m·K | 30 Btu/ft·hr·°F |
| Nhiệt dung riêng | 486 – 500 | J/kg·K | 0.116 Btu/lb·°F |
| Điện trở suất | 0.163 – 0.170 | µΩ·m | 6.42 µΩ·in |
| Tỷ lệ Poisson | 0.27 – 0.30 | – |
5. Tính chất cơ học theo kích thước mặt cắt
Tính chất cơ học của thép S45C/AISI 1045 thay đổi theo kích thước mặt cắt và điều kiện nhiệt luyện. Dưới đây là bảng giá trị tiêu biểu:
5.1. Trạng thái cán nóng/chuẩn hóa
| Kích thước mặt cắt (mm) | Độ bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ cứng Brinell (HB) |
|---|---|---|---|---|
| ≤ 16 | 700 – 850 | ≥ 500 | ≥ 14 | 210 – 245 |
| 17 – 40 | 650 – 800 | ≥ 430 | ≥ 16 | 195 – 235 |
| 41 – 100 | 630 – 780 | ≥ 370 | ≥ 17 | 185 – 230 |
5.2. Sau khi tôi + ram
| Điều kiện xử lý nhiệt | Độ bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ cứng (HRC) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Tôi nước, ram 550°C | 850 – 1000 | ≥ 650 | 25 – 32 | Chi tiết chịu mài mòn vừa |
| Tôi dầu, ram 600°C | 800 – 950 | ≥ 600 | 22 – 28 | Chi tiết cần độ dẻo tốt |
| Tôi bề mặt (flame/induction) | – | – | 54 – 60 | Bề mặt chịu mài mòn cao |
So sánh S45C vs AISI 1045:
- S45C (JIS): Giới hạn chảy thường cao hơn (≥335 MPa), độ dẻo tốt hơn (độ giãn dài ≥18%).
- AISI 1045: Độ bền kéo nhỉnh hơn (≥585 MPa), độ cứng sau tôi có thể cao hơn.
6. Xử lý nhiệt chi tiết cho S45C/AISI 1045
Thép S45C/AISI 1045 đáp ứng tốt với các phương pháp xử lý nhiệt sau:
6.1. Rèn
- Gia nhiệt: Hai giai đoạn: đầu tiên 750–800°C, sau đó 1100–1200°C.
- Nhiệt độ rèn tối thiểu: 850°C.
- Làm nguội sau rèn: Chậm trong không khí tĩnh hoặc cát.
6.2. Chuẩn hóa (Normalizing)
- Nhiệt độ: 870–920°C.
- Thời gian giữ: 10–15 phút (tùy kích thước).
- Làm nguội: Không khí tĩnh.
6.3. Ủ (Annealing)
- Nhiệt độ: 800–850°C.
- Mục đích: Làm mềm để gia công dễ dàng.
- Làm nguội: Lò.
6.4. Tôi (Hardening)
- Nhiệt độ austenit hóa: 820–860°C.
- Môi trường làm nguội: Nước (cho độ cứng cao) hoặc dầu (giảm biến dạng, nứt).
- Thời gian ngâm: 15–30 phút tùy kích thước.
6.5. Ram (Tempering)
- Nhiệt độ: 550–660°C.
- Thời gian giữ: 1–2 giờ.
- Mục đích: Giảm ứng suất, điều chỉnh độ cứng và độ dẻo.
Lưu ý quan trọng: Luôn kiểm tra độ cứng sau nhiệt luyện bằng máy đo Rockwell/Brinell để đảm bảo đạt yêu cầu kỹ thuật.
7. Ứng dụng thực tế của S45C/AISI 1045 trong công nghiệp
Thép S45C/AISI 1045 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và khả năng gia công.
7.1. Cơ khí chế tạo
- Trục truyền động, trục cam, trục chính
- Bánh răng, bánh xích, bánh đà
- Bulông, đai ốc cấp cao, vít
- Thanh truyền, chốt, con lăn
- Khuôn dập, đồ gá, bạc đạn
7.2. Ô tô & vận tải
- Trục các-đăng, trục lái
- Bộ phận động cơ, pít-tông
- Bánh xe, trục bánh xe
- Khung bánh xe, thanh giằng
7.3. Xây dựng & kết cấu
- Kết cấu chịu lực vừa
- Chi tiết máy xây dựng
- Dụng cụ cầm tay (búa, cờ-lê, kìm)
7.4. Công cụ & khuôn mẫu
- Đầu đục, công cụ cán ren
- Dụng cụ cắt phay, khoan bit, vít vòi
- Cưa vòng, dao cắt
- Khuôn đùn, khuôn đúc (tuổi thọ trung bình)
7.5. Các ứng dụng khác
- Đường ray xe lửa (phụ kiện)
- Ống xi lanh, xy-lanh thủy lực
- Container, mui xe, thùng xe tải
- Toa tàu, tấm bảng bắt đinh ốc
- Bồn bể chứa, máng, tấm ngăn cách
Khuyến nghị của Citicom:
- Chọn S45C khi cần độ dẻo cao, chịu va đập tốt.
- Chọn AISI 1045 khi ưu tiên độ cứng bề mặt và chống mài mòn.
- Có thể thay thế lẫn nhau sau khi điều chỉnh quy trình nhiệt luyện phù hợp.

8. Hình thức cung cấp & dung sai kích thước
Thép S45C/AISI 1045 được cung cấp dưới nhiều hình dạng và kích thước khác nhau:
8.1. Hình thức cung cấp phổ biến
| Hình dạng | Phương pháp sản xuất | Kích thước phổ biến | Tình trạng bề mặt |
|---|---|---|---|
| Tròn | Vẽ lạnh (Cold drawn) | Φ6 – Φ100 mm | Sáng, đẹp |
| Tròn | Cán nóng (Hot rolled) | Φ16 – Φ350 mm | Đen, có vảy cán |
| Tròn | Rèn nóng (Hot forged) | Φ90 – Φ1000 mm | Đen, thô |
| Tấm | Cán nóng | Dày 6 – 200 mm | Đen, cắt theo yêu cầu |
| Vuông | Cán nóng/Vẽ lạnh | 20×20 – 150×150 mm | Đen/Sáng |
| Lục giác | Vẽ lạnh | – | Sáng |
| Ống | Đúc/ Hàn | Theo yêu cầu | Đen/Sáng |
8.2. Dung sai kích thước tham khảo
| Quy trình | Dung sai đường kính | Áp dụng |
|---|---|---|
| Vẽ lạnh | H11 (chính xác cao) | Φ6–Φ100 mm |
| Cán nóng | -0/+1 mm | Φ16–Φ350 mm |
| Rèn nóng | -0/+5 mm | Φ90–Φ1000 mm |
| Tiện thô | -0/+3 mm | Theo yêu cầu |
| Phẳng/Vuông rèn | -0/+8 mm | Dày 120–800 mm |
Lưu ý: Dung sai có thể tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.
9. Quy cách thép S45C: Bảng tra kích thước và trọng lượng
Để thuận tiện cho việc tính toán dự án, dưới đây là bảng tra nhanh quy cách phổ biến của thép S45C.
| Loại hình | Kích thước phổ biến | Trọng lượng riêng (kg/m) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Thép tròn | Ø20, Ø30, Ø40, Ø50, Ø60, Ø80, Ø100 mm | 2.47 – 61.65 kg/m | JIS G4051 |
| Thép tấm | Dày 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30 mm | Tính theo kg/m² | JIS G4051 |
| Thép vuông | 20×20, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60 mm | 3.14 – 28.26 kg/m | JIS G4051 |
| Thép ống | Ø21.7×2.8, Ø33.4×3.2, Ø48.6×3.5, Ø60.5×3.8 mm | 1.31 – 5.32 kg/m | JIS G3454 |
Công thức tính trọng lượng thép S45C:
- Thép tròn: Trọng lượng (kg) = (Đường kính^2 × 0.006165 × Chiều dài)
- Thép tấm: Trọng lượng (kg) = Dài × Rộng × Dày × 0.00785
10. Hướng dẫn gia công thép S45C/AISI 1045: Cắt, hàn, tiện
Thép S45C/AISI 1045 có khả năng gia công tốt, nhưng cần tuân thủ một số thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu.
10.1. Cắt gọt
- Tốc độ cắt: 100 – 150 m/phút (với dao carbide).
- Lượng chạy dao: 0.2 – 0.4 mm/vòng.
- Lưu ý: Sử dụng dung dịch làm mát để tránh nhiệt cục bộ làm thay đổi tổ chức thép.
10.2. Hàn
- Phương pháp hàn: SMAW (hàn que), GMAW (hàn MAG/MIG).
- Que hàn khuyến nghị: E7018, ER70S-6.
- Nhiệt độ preheat: 150 – 200°C (với chiều dày >25 mm).
- Post-heat: 600 – 650°C trong 1 giờ để giảm ứng suất.
Lưu ý quan trọng: Thép S45C/AISI 1045 không phải loại thép hàn lý tưởng do xu hướng nứt nhiệt ảnh hưởng vùng (HAZ). Cần kiểm soát nhiệt độ và sử dụng kỹ thuật hàn phù hợp.
11. Bảng giá thép S45C 2026 – Cập nhật mới nhất từ Citicom
Giá thép S45C biến động theo thị trường nguyên liệu và tỷ giá. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép S45C nhập khẩu chính hãng (cập nhật tháng 04/2026).
| Quy cách | Đơn vị | Giá (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thép tròn S45C Ø20 – Ø100 mm | kg | 25.000 – 32.000 | Giá thay đổi theo đường kính, độ dài. |
| Thép tấm S45C dày 6 – 50 mm | kg | 26.000 – 35.000 | Cắt theo yêu cầu, có sẵn tại kho. |
| Thép vuông S45C 20×20 – 100×100 mm | kg | 27.000 – 34.000 | Nhập khẩu trực tiếp từ Nhật, Hàn Quốc. |
| Thép ống S45C | kg | 30.000 – 40.000 | Ống đúc, chịu áp lực cao. |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển.
- Citicom cam kết giá cạnh tranh nhất thị trường với chất lượng đảm bảo tiêu chuẩn JIS G4051.
- Nhận báo giá chi tiết trong 30 phút khi bạn gửi yêu cầu qua số hotline hoặc email.
12. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về S45C AISI
12.1. S45C có phải là AISI 1045 không?
Không hoàn toàn. S45C là mác thép theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G4051), còn AISI 1045 là theo tiêu chuẩn Mỹ. Tuy nhiên, chúng có thành phần và tính chất cơ lý rất gần nhau, có thể thay thế trong nhiều ứng dụng sau khi điều chỉnh quy trình nhiệt luyện phù hợp.
12.2. S45C và AISI 1045, loại nào tốt hơn?
Không có câu trả lời tuyệt đối. Tùy vào yêu cầu cụ thể:
- S45C phù hợp hơn cho chi tiết cần độ dẻo, chịu va đập.
- AISI 1045 phù hợp hơn cho chi tiết cần độ cứng bề mặt, chống mài mòn.
- Trong thực tế, cả hai đều là thép carbon trung bình chất lượng tốt.
12.3. Citicom có cung cấp cả hai loại thép này không?
Có. Citicom là nhà phân phối thép chuyên nghiệp, cung cấp cả thép S45C nhập khẩu từ Nhật/Hàn và thép AISI 1045 từ các nhà máy đạt chuẩn Mỹ. Chúng tôi tư vấn giúp bạn chọn loại phù hợp nhất với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
12.4. Làm sao để nhận báo giá nhanh?
Gửi yêu cầu qua:
- Hotline: 0978750505
- Email: cskh-citicom@citicom.vn.
- Form đăng ký: Điền form báo giá.
Chúng tôi phản hồi trong 30 phút với báo giá chi tiết và tài liệu kỹ thuật.
13. Kết luận: Nên chọn S45C hay AISI 1045?
Qua phân tích trên, có thể thấy S45C và AISI 1045 là hai mác thép tương đương về thành phần, nhưng có sự khác biệt nhỏ về tính chất cơ lý. Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào:
- Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết (độ cứng, độ dẻo, khả năng chịu mài mòn).
- Tiêu chuẩn áp dụng trong bản vẽ (JIS, AISI, hay các tiêu chuẩn quốc tế khác).
- Nguồn cung và chi phí – thép S45C thường có sẵn hơn tại thị trường Việt Nam, giá cạnh tranh.
Citicom khuyến nghị: Nếu bạn đang phân vân, hãy liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành thép, chúng tôi sẽ tư vấn miễn phí và cung cấp mẫu thử nghiệm để bạn đưa ra quyết định chính xác nhất.
14. Mua thép S45C ở đâu uy tín? – Citicom Đối tác Tin Cậy Hàng Đầu
Khi mua thép, cần chú ý chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm. Citicom – một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam cung cấp các sản phẩm thép chất lượng – là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần thép tấm cuộn, thép tròn đặc.
Công ty Cổ phần Thương mại Citicom (CITICOM) chuyên về kinh doanh các mặt hàng thép và gia công các sản phẩm từ thép. Trải qua hơn 23 năm hoạt động, CITICOM đã khẳng định được vị thế của mình là một doanh nghiệp uy tín và hàng đầu chuyên cung cấp thép cho ngành cơ khí chế tạo tại Việt Nam.
- Chúng tôi là nhà phân phối hàng hóa uy tín với đội ngũ nhân viên nhiệt tình hỗ trợ quý khách hàng 24/7
- Hỗ trợ khách hàng báo giá tốt nhất mọi thời điểm
- Chất lượng sản phẩm tốt, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, cung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn, giao hàng nhanh
- Tư vấn tiến độ giao hàng phù hợp với tiến độ dự án, đơn hàng giúp đảm bảo tối ưu từng đơn hàng.
- Đặc biệt, CITICOM sở hữu lợi thế vượt trội trong phân phối thép S45C, với mạng lưới đại lý, khách hàng rộng khắp và sản lượng cung ứng thuộc nhóm dẫn đầu trên thị trường Việt Nam.
Bên cạnh đó, chúng tôi mang tới cho khách hàng các giải pháp mua hàng tối ưu như: giao hàng ngay, giao theo kỳ hạn, giao theo tiến độ dự án, giao định kỳ, giao hàng trước – chốt giá thời điểm.
Tìm hiểu thêm các phương thức mua hàng tại đây.
Thông tin liên hệ Citicom
Đừng ngần ngại – hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá và tư vấn chi tiết về thép S45C!
📞 Hotline bán hàng: 0978750505
📧 Email: cskh-citicom@citicom.vn
🌐 Website: https://citicom.vn
Bài viết được cập nhật lần cuối: Tháng 04/2026. Mọi thông tin về giá và quy cách có thể thay đổi theo thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận thông tin chính xác nhất.
