1. Tìm hiểu về Thép 42CrMo4+QT 42CrMo4+QT là thép hợp kim Crom – Molypden cường độ cao theo tiêu chuẩn châu Âu EN 10083-3, được cung cấp ở trạng thái Quenched and Tempered (+QT), tức đã trải qua quá trình tôi và ram nhằm tối ưu hóa độ bền kéo, độ dai va đập và[…..]
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, dầu khí, kết cấu chịu tải và công nghiệp khuôn mẫu, nhóm thép hợp kim Cr-Mo luôn được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực, chịu mài mòn và độ ổn định nhiệt luyện vượt trội. Trong đó, thép 42CrMo4V là biến thể hợp kim được phát[…..]
Thép S45C có phải là C45 không? Bài viết giải thích theo tiêu chuẩn (JIS vs EN/DIN), cách đối chiếu CO/CQ theo lô, và checklist chọn đúng khi mua tại Citicom.
S45C và S50C đều là thép cacbon trung bình phổ biến trong cơ khí chế tạo. Tuy nhiên, chỉ với chênh lệch nhỏ về hàm lượng carbon, hai mác thép này lại cho ra sự khác biệt rõ rệt về độ cứng, khả năng gia công và tuổi thọ chi tiết. Bài viết dưới đây[…..]
So sánh SKD11 và S45C theo góc nhìn vật liệu: thành phần, nhiệt luyện, độ cứng, cơ tính và ứng dụng. Bài viết giúp chọn đúng thép cho trục/chi tiết máy hoặc khuôn dập, kèm checklist mua hàng tại Citicom.
So sánh thép S25C vs S45C theo góc nhìn vật liệu: thành phần, cơ tính, nhiệt luyện, gia công và ứng dụng. Checklist chọn mác phù hợp; Citicom tư vấn.
Tròn đặc S45C là thép carbon trung bình dùng làm trục, bánh răng, chi tiết chịu tải. Xem quy cách, cơ tính & checklist mua hàng. Liên hệ Citicom.
So sánh S45C và S55C: thành phần, cơ tính, nhiệt luyện và ứng dụng. Chọn mác thép phù hợp cho xưởng cơ khí. Liên hệ Citicom để tư vấn.
S45C-6D là gì? Giải thích ký hiệu, bảng thành phần & cơ tính tham khảo, quy cách và checklist mua hàng cho xưởng cơ khí. Liên hệ Citicom.
So sánh S45C vs 4140: khác gì về thành phần, cơ tính, nhiệt luyện và ứng dụng. Xưởng cơ khí nên chọn mác nào? Liên hệ Citicom để tư vấn.








