Ngày 29/6/2026, Việt Nam chính thức đưa Sàn giao dịch carbon trong nước vào vận hành thí điểm. Đây được xem là cột mốc quan trọng trong lộ trình xây dựng thị trường carbon, đánh dấu bước ngoặt của nền kinh tế xanh Việt Nam và từng bước thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050.
Nếu trước đây doanh nghiệp chỉ quan tâm đến giá nguyên liệu, chi phí nhân công hay lãi suất vay vốn, thì trong tương lai gần, chi phí phát thải carbon sẽ trở thành một yếu tố tài chính mới ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Đối với các ngành có mức phát thải lớn như thép, xi măng, nhiệt điện, hóa chất, giấy hay phân bón, carbon sẽ dần trở thành một “loại hàng hóa” có giá trị kinh tế thực sự.
Tín chỉ carbon là gì?
Hiểu một cách đơn giản, tín chỉ carbon (Carbon Credit) là chứng nhận xác nhận một tổ chức hoặc dự án đã giảm hoặc hấp thụ thành công 1 tấn khí CO₂ (hoặc lượng khí nhà kính tương đương – CO₂e).
01 tín chỉ carbon = 01 tấn CO₂ được cắt giảm hoặc hấp thụ khỏi khí quyển.
Ví dụ:
- Một dự án trồng rừng hấp thụ được 100.000 tấn CO₂ sẽ có thể được cấp khoảng 100.000 tín chỉ carbon sau khi hoàn thành đầy đủ quy trình thẩm định.
- Một nhà máy thép đầu tư công nghệ mới giúp giảm phát thải từ 500.000 tấn xuống còn 450.000 tấn CO₂ mỗi năm, tức giảm được 50.000 tấn. Nếu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và được xác minh, doanh nghiệp có thể được cấp khoảng 50.000 tín chỉ carbon.
Tín chỉ carbon được tạo ra như thế nào?
Không phải bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể tự tạo ra tín chỉ carbon. Để một lượng giảm phát thải được công nhận, dự án phải trải qua quy trình chặt chẽ gồm 5 bước.
Bước 1. Triển khai dự án giảm phát thải
Các dự án đủ điều kiện có thể là:Trồng và phục hồi rừng; Điện gió; Điện mặt trời; Thu hồi khí methane; Tiết kiệm năng lượng; Thay đổi công nghệ sản xuất; Sản xuất thép phát thải thấp; Xi măng ít clinker; Tái chế chất thải.
Bước 2. Đo lường lượng phát thải giảm được
Doanh nghiệp phải xác định lượng khí nhà kính đáng lẽ sẽ phát thải nếu không triển khai dự án và so sánh với lượng phát thải thực tế sau khi dự án đi vào hoạt động.
Phần chênh lệch chính là lượng giảm phát thải.
Bước 3. Được kiểm định độc lập
Một tổ chức thẩm định độc lập sẽ đánh giá: Phương pháp tính toán; Tính chính xác của số liệu; Khả năng giảm phát thải thực tế; Mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Bước 4. Đăng ký và cấp tín chỉ
Sau khi hoàn tất quá trình xác minh, cơ quan quản lý sẽ cấp số lượng tín chỉ carbon tương ứng với lượng phát thải đã giảm.
Bước 5. Đưa vào giao dịch
Từ thời điểm được cấp, tín chỉ carbon trở thành một loại tài sản có thể: Bán trên thị trường; Chuyển nhượng; Giữ lại để sử dụng sau; Hoặc giao dịch với các đối tác trong và ngoài nước theo quy định.
Phân biệt hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon
Đây là hai khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn.
Hạn ngạch phát thải: Là quyền được phép phát thải do Nhà nước phân bổ cho doanh nghiệp.
Ví dụ:
Một nhà máy được cấp hạn ngạch 100.000 tấn CO₂/năm.
- Nếu chỉ phát thải 90.000 tấn thì còn dư 10.000 tấn hạn ngạch và có thể chuyển nhượng phần dư.
- Nếu phát thải 110.000 tấn thì phải mua thêm quyền phát thải hoặc sử dụng tín chỉ carbon theo quy định.
Tín chỉ carbon (Carbon Credit): Là kết quả của hoạt động giảm hoặc hấp thụ phát thải.
Ví dụ: Một doanh nghiệp trồng rừng không thuộc diện được cấp hạn ngạch nhưng hấp thụ được 50.000 tấn CO₂ vẫn có thể được cấp 50.000 tín chỉ carbon và bán cho các đơn vị có nhu cầu.
Sàn giao dịch carbon hoạt động như thế nào?
Có thể hình dung sàn giao dịch carbon vận hành tương tự thị trường chứng khoán.
Quy trình cơ bản gồm:
Bộ quản lý → Đăng ký hạn ngạch và tín chỉ → Sàn giao dịch → Thành viên giao dịch → Người mua và người bán
Các doanh nghiệp mở tài khoản giao dịch thông qua các thành viên thị trường. Mọi giao dịch được thực hiện trên hệ thống tập trung, bảo đảm minh bạch, lưu ký và thanh toán theo quy định.
Giá giao dịch không do Nhà nước ấn định mà được hình thành trên cơ sở cung và cầu của thị trường.
Ai là người mua tín chỉ carbon?
Bên mua chủ yếu là các doanh nghiệp có lượng phát thải vượt quá hạn ngạch được cấp.
Đó thường là các ngành: Sản xuất thép; Xi măng; Nhiệt điện; Lọc hóa dầu; Hóa chất; Phân bón; Giấy.
Ví dụ: Một nhà máy được cấp hạn ngạch 900.000 tấn CO₂ nhưng thực tế phát thải 1 triệu tấn. Doanh nghiệp sẽ thiếu 100.000 tấn hạn ngạch và phải mua bổ sung để đáp ứng yêu cầu quản lý phát thải.
Ai là người bán?
Có hai nhóm chính.
Nhóm thứ nhất: Doanh nghiệp phát thải thấp hơn hạn ngạch được cấp.
Ví dụ: Được cấp 100.000 tấn nhưng chỉ phát thải 80.000 tấn. Phần 20.000 tấn còn dư có thể chuyển nhượng.
Nhóm thứ hai: Các chủ dự án tạo ra tín chỉ carbon.
Đó có thể là: Chủ rừng; Doanh nghiệp năng lượng tái tạo; Doanh nghiệp thu hồi methane; Nhà máy áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng; Các dự án xử lý chất thải.
Giá carbon được hình thành như thế nào?
Giống như mọi loại hàng hóa khác, giá carbon được quyết định bởi quan hệ cung – cầu.
Khi nhiều doanh nghiệp cần mua để đáp ứng quy định phát thải, giá có xu hướng tăng.
Ngược lại, khi nguồn cung tín chỉ lớn hơn nhu cầu, giá sẽ giảm.
Điều này đồng nghĩa với việc carbon sẽ trở thành một yếu tố chi phí mà doanh nghiệp phải tính đến trong kế hoạch tài chính và chiến lược đầu tư.
Tác động đối với ngành thép và các ngành công nghiệp nặng
Đối với các doanh nghiệp thép, carbon sẽ trở thành một khoản chi phí sản xuất mới.
Ví dụ: Một nhà máy phát thải 1 triệu tấn CO₂ nhưng chỉ được cấp hạn ngạch 900.000 tấn.
Nếu giá carbon là 130.000 đồng/tấn, doanh nghiệp sẽ phải chi khoảng 13 tỷ đồng để mua bổ sung.
Nếu giá carbon tăng lên 500.000 đồng/tấn, chi phí này sẽ lên tới 50 tỷ đồng.
Ngược lại, nếu đầu tư công nghệ giúp giảm phát thải xuống dưới hạn ngạch, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm được chi phí mà còn có thể tạo thêm doanh thu từ việc bán phần hạn ngạch hoặc tín chỉ dư.
Điều này cho thấy đầu tư vào công nghệ xanh không còn đơn thuần là trách nhiệm môi trường, mà đang trở thành một quyết định kinh doanh mang lại hiệu quả tài chính.
Cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt Nam
Việc hình thành thị trường carbon sẽ mở ra nhiều cơ hội:
- Khuyến khích đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
- Tạo nguồn thu mới từ các dự án giảm phát thải.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
- Hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các cơ chế điều chỉnh carbon của các thị trường xuất khẩu lớn.
- Thúc đẩy phát triển tài chính xanh và đầu tư bền vững.
Đối với các doanh nghiệp thương mại nguyên vật liệu như thép công nghiệp, đây cũng là cơ hội để đồng hành cùng khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu có cường độ phát thải thấp, tư vấn giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và góp phần giảm dấu chân carbon của toàn bộ quá trình sản xuất.
Kết luận
Việc Việt Nam đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành là bước đi quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.
Trong những năm tới, carbon sẽ không chỉ là một chỉ số môi trường mà còn trở thành một yếu tố kinh tế có giá trị, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, khả năng cạnh tranh và quyết định đầu tư của doanh nghiệp.
Những doanh nghiệp chủ động đầu tư công nghệ sạch, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và xây dựng chiến lược quản trị phát thải từ sớm sẽ có lợi thế rõ rệt khi thị trường carbon bước vào giai đoạn vận hành đầy đủ.
Carbon vì thế không chỉ là thách thức, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tăng trưởng xanh.
Nguồn: CTC
